方便化身

phương tiện hóa thân

Hán Việt: phương tiện hóa thân

Tổng quan

phương tiện hoá thân (術語)彌陀報身中之化身也。報第十九第二十之方便願,而化現邊地懈慢之佛身也。☸

Cấu tạo: (phương) + 便 (tiện) + (hóa) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện hoá thân (術語)彌陀報身中之化身也。報第十九第二十之方便願,而化現邊地懈慢之佛身也。☸