方便引入 phương tiện dẫn nhập Hán Việt: phương tiện dẫn nhập Tổng quan (術語)以方便引入無緣之眾生於佛道也。☸ Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 引 (dẫn) + 入 (nhập)Hán Việtphương tiện dẫn nhậpCấu tạo方 + 便 + 引 + 入 · phương + tiện + dẫn + nhập nghĩa thành phần: phương + tiện + dẫn + nhập Nghĩa ViệtCihui (術語)以方便引入無緣之眾生於佛道也。☸Tần suất từ [bktd] phương tiện dẫn nhập (術語)以方便引入無緣之眾生於佛道也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa引入迷途 · 方便之门 · 引入圈套 · 引入日光 · 方便假門 · 方便化土 · 方便化身 · 方便殺生