方便法身

phương tiện pháp thân

Hán Việt: phương tiện pháp thân

Tổng quan

(術語)二種法身之一。是應身化身之總名也。見法身條。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 法 (pháp) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二種法身之一。是應身化身之總名也。見法身條。☸
  • Tần suất từ [bktd] phương tiện pháp thân (術語)二種法身之一。是應身化身之總名也。見法身條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方便之门 · 方便假門 · 方便化土 · 方便化身 · 方便引入 · 方便殺生 · 方便般若 · 方便菩提