方便生活 phương tiện sanh hoạt Hán Việt: phương tiện sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtphương tiện sanh hoạtCấu tạo方 + 便 + 生 + 活 · phương + tiện + sanh + hoạt nghĩa thành phần: phương + tiện + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 方便生活 āngbiàn shēnghuó v.o. make life easier for the population