方便食品
phương tiện thực phẩm
Hán Việt: phương tiện thực phẩm · Pinyin: fāng biàn shí pǐn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 方便食品 āngbiàn shípǐn n. convenience/processed/instant food
Hán Việt: phương tiện thực phẩm · Pinyin: fāng biàn shí pǐn