方興未已
phương hưng vị dĩ
Hán Việt: phương hưng vị dĩ · Pinyin: fāng xīng wèi yǐ
Tổng quan
hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ) | phát triển nhanh | chưa ngừng mạnh | đang trên đà phát triển
Nghĩa
Việt
- Cihui hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ) | phát triển nhanh | chưa ngừng mạnh | đang trên đà phát triển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事物正在发展,尚未达到止境。同“方兴未艾”。
- Tân Hoa Tự Điển 事物正在发展,尚未达到止境。同方兴未艾”。
Eng
- CC-CEDICT flourishing and still in the ascendant (idiom); rapidly expanding|still growing strong|on the up
- Cihui flourishing and still in the ascendant (idiom); rapidly expanding; still growing strong; on the up