方剛血氣

fāng gāng xuè qì phương cương huyết khí

Hán Việt: phương cương huyết khí · Pinyin: fāng gāng xuè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (cương) + (huyết) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方:正;刚:强劲;血气:精力。形容年青人精力正旺盛。