方向偏轉

fāng xiàng piān zhuǎn phương hướng thiên chuyển

Hán Việt: phương hướng thiên chuyển · Pinyin: fāng xiàng piān zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hướng) + (thiên) + (chuyển)