方向變化 fāng xiàng biàn huà · phương hướng biến hóa Hán Việt: phương hướng biến hóa · Pinyin: fāng xiàng biàn huà Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 變 (biến) + 化 (hóa)Pinyinfāng xiàng biàn huàHán Việtphương hướng biến hóaCấu tạo方 + 向 + 變 + 化 · phương + hướng + biến + hóa nghĩa thành phần: phương + hướng + biến + hóa