方向改变

fāng xiàng gǎi biànphương hướng cải biến

Hán Việt: phương hướng cải biến · Pinyin: fāng xiàng gǎi biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 改 (cải) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi hướng

Đức

  • Handedict Kurswechsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改变论调 · 改变了