方向片語

phương hướng phiến ngữ

Hán Việt: phương hướng phiến ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hướng) + (phiến) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方向片語 āngxiàng piànyǔ n. <lg.> directional phrase