方向餘弦 fāng xiàng yú xián · phương hướng dư huyền Hán Việt: phương hướng dư huyền · Pinyin: fāng xiàng yú xián Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 餘 (dư) + 弦 (huyền)Pinyinfāng xiàng yú xiánHán Việtphương hướng dư huyềnCấu tạo方 + 向 + 餘 + 弦 · phương + hướng + dư + huyền nghĩa thành phần: phương + hướng + dư + huyền