方命圮族
phương mệnh bĩ tộc
Hán Việt: phương mệnh bĩ tộc · Pinyin: fāng mìng pǐ zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方命:不遵守命令;圮:毁坏;族:同族。不遵守命令,危害同族的人。也用来指民族的败类。
Hán Việt: phương mệnh bĩ tộc · Pinyin: fāng mìng pǐ zú