方員可施 fāng yuán kě shī · phương viên khả thi Hán Việt: phương viên khả thi · Pinyin: fāng yuán kě shī Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 員 (viên) + 可 (khả) + 施 (thi)Pinyinfāng yuán kě shīHán Việtphương viên khả thiCấu tạo方 + 員 + 可 + 施 · phương + viên + khả + thi nghĩa thành phần: phương + viên + khả + thi