方圓可施

fāng yuán kě shī phương viên khả thi

Hán Việt: phương viên khả thi · Pinyin: fāng yuán kě shī

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (viên) + (khả) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施:施行,使用。不论方的,圆的,都适合使用。比喻人有多种才能。