方圓殊趣

fāng yuán shū qù phương viên thù thú

Hán Việt: phương viên thù thú · Pinyin: fāng yuán shū qù

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (viên) + (thù) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殊趣:不同的志趣。方形和圆形不同,其意趣就大不相同。比喻不同的人或事物各有其不同的特点。