方圓十里

phương viên thập lí

Hán Việt: phương viên thập lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (viên) + (thập) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方圓十里 āngyuánshílǐ f.e. circumference of 10 lǐ