方圓殊趣 fāng yuán shū qù · phương viên thù thú Hán Việt: phương viên thù thú · Pinyin: fāng yuán shū qù Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 圓 (viên) + 殊 (thù) + 趣 (thú)Pinyinfāng yuán shū qùHán Việtphương viên thù thúCấu tạo方 + 圓 + 殊 + 趣 · phương + viên + thù + thú nghĩa thành phần: phương + viên + thù + thú