方圓難合 phương viên nan hợp Hán Việt: phương viên nan hợp Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 圓 (viên) + 難 (nan) + 合 (hợp)Hán Việtphương viên nan hợpCấu tạo方 + 圓 + 難 + 合 · phương + viên + nan + hợp nghĩa thành phần: phương + viên + nan + hợp Nghĩa EngCihui 方圓難合 āngyuánnánhé f.e. square peg in a round hole