方土異同

fāng tǔ yì tóng phương thổ dị đồng

Hán Việt: phương thổ dị đồng · Pinyin: fāng tǔ yì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thổ) + (dị) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方土:指各地地形、物产、风俗、人情。各地地形、物产、风俗、人情的不同。