方塊電阻 fāng kuài diàn zǔ · phương khối điện trở Hán Việt: phương khối điện trở · Pinyin: fāng kuài diàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 塊 (khối) + 電 (điện) + 阻 (trở)Pinyinfāng kuài diàn zǔHán Việtphương khối điện trởCấu tạo方 + 塊 + 電 + 阻 · phương + khối + điện + trở nghĩa thành phần: phương + khối + điện + trở