方外之交

phương ngoại chi giao

Hán Việt: phương ngoại chi giao

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngoại) + (chi) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方外之交 āngwàizhījiāo n. make friends with monks