方外之國 fāng wài zhī guó · phương ngoại chi quốc Hán Việt: phương ngoại chi quốc · Pinyin: fāng wài zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 國 (quốc)Pinyinfāng wài zhī guóHán Việtphương ngoại chi quốcCấu tạo方 + 外 + 之 + 國 · phương + ngoại + chi + quốc nghĩa thành phần: phương + ngoại + chi + quốc