方外之士

fāng wài zhī shì phương ngoại chi sĩ

Hán Việt: phương ngoại chi sĩ · Pinyin: fāng wài zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngoại) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱僧道等出家人。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「阮籍既方外之士,故不崇禮典。」也作「方外之人」、「方外人」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方外:世外。原指言行超脱于世俗礼教之外的人。后指僧道。