方外之学 phương ngoại chi học Hán Việt: phương ngoại chi học Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 之 (chi) + 学 (học)Hán Việtphương ngoại chi họcCấu tạo方 + 外 + 之 + 学 · phương + ngoại + chi + học nghĩa thành phần: phương + ngoại + chi + học