方外十友 phương ngoại thập hữu Hán Việt: phương ngoại thập hữu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 十 (thập) + 友 (hữu)Hán Việtphương ngoại thập hữuCấu tạo方 + 外 + 十 + 友 · phương + ngoại + thập + hữu nghĩa thành phần: phương + ngoại + thập + hữu