方外司馬 fāng wài sī mǎ · phương ngoại ti mã Hán Việt: phương ngoại ti mã · Pinyin: fāng wài sī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 外 (ngoại) + 司 (ti) + 馬 (mã)Pinyinfāng wài sī mǎHán Việtphương ngoại ti mãCấu tạo方 + 外 + 司 + 馬 · phương + ngoại + ti + mã nghĩa thành phần: phương + ngoại + ti + mã