方外司馬

fāng wài sī mǎ phương ngoại ti mã

Hán Việt: phương ngoại ti mã · Pinyin: fāng wài sī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngoại) + (ti) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方外:指世外,超脱了世俗礼教之外;司马:古代官名。虽然当了官,却不拘于礼教法规。