方天画戟 phương thiên họa kích Hán Việt: phương thiên họa kích Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 天 (thiên) + 画 (họa) + 戟 (kích)Hán Việtphương thiên họa kíchCấu tạo方 + 天 + 画 + 戟 · phương + thiên + họa + kích nghĩa thành phần: phương + thiên + họa + kích