方天画戟 phương thiên họa kích Hán Việt: phương thiên họa kích Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 天 (thiên) + 画 (họa) + 戟 (kích)Hán Việtphương thiên họa kíchCấu tạo方 + 天 + 画 + 戟 · phương + thiên + họa + kích nghĩa thành phần: phương + thiên + họa + kích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代兵器。《三國演義》第三回:「時李儒見丁原背後一人,生得器宇軒昂,威風凜凜,手執方天畫戟,怒目而視。」