方頭不律

fāng tóu bù lǜ phương đầu bất luật

Hán Việt: phương đầu bất luật · Pinyin: fāng tóu bù lǜ

Tổng quan

ngang ngược: ngang bướng

Cấu tạo: (phương) + (đầu) + (bất) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ngược: ngang bướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人性格倔强、顽固。同“方头不劣”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人性格倔强、顽固。同方头不劣”。