方寸之間

phương thốn chi gian

Hán Việt: phương thốn chi gian

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thốn) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方寸之間 āngcùnzhījiān f.e. 1. square cùn; small area 2. heart