方寸無主 phương thốn vô chủ Hán Việt: phương thốn vô chủ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 無 (vô) + 主 (chủ)Hán Việtphương thốn vô chủCấu tạo方 + 寸 + 無 + 主 · phương + thốn + vô + chủ nghĩa thành phần: phương + thốn + vô + chủ Nghĩa EngCihui 方寸無主 āngcùnwúzhǔ f.e. confused and not know what to do