方寸未定 phương thốn vị định Hán Việt: phương thốn vị định Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 寸 (thốn) + 未 (vị) + 定 (định)Hán Việtphương thốn vị địnhCấu tạo方 + 寸 + 未 + 定 · phương + thốn + vị + định nghĩa thành phần: phương + thốn + vị + định Nghĩa EngCihui 方寸未定 āngcùnwèidìng f.e. be undecided what action to take