方寸未定

phương thốn vị định

Hán Việt: phương thốn vị định

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (thốn) + (vị) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 方寸未定 āngcùnwèidìng f.e. be undecided what action to take