方尖石塔

fāng jiān shí tǎ phương tiêm thạch tháp

Hán Việt: phương tiêm thạch tháp · Pinyin: fāng jiān shí tǎ

Tổng quan

đài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp; cây hình tháp, (như) obelus

Cấu tạo: (phương) + (tiêm) + (thạch) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp; cây hình tháp, (như) obelus