方巾氣

fāng jīn qì phương cân khí

Hán Việt: phương cân khí · Pinyin: fāng jīn qì

Tổng quan

cổ hủ: hủ nho

Cấu tạo: (phương) + (cân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ hủ: hủ nho
  • Cihui cổ hủ; hủ nho (tư tưởng, tác phong, thói quen)。指思想、言行迂腐的作風習氣(方巾:明代書生日常戴的帽子)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 方巾,明朝書生日常戴的帽子。方巾氣本指文人氣息,後形容人思想、言行迂腐呆板。

Eng

  • Cihui 方巾氣 āngjīnqì n. conservative; pedantic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头巾气