方巾長袍

fāng jīn cháng páo phương cân trường bào

Hán Việt: phương cân trường bào · Pinyin: fāng jīn cháng páo

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (cân) + (trường) + (bào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方形头巾,长袍子。古代儒生的装束。指儒生。