方平織物 phương bình chức vật Hán Việt: phương bình chức vật Tổng quan vải thô; vải bao tải Cấu tạo: 方 (phương) + 平 (bình) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việtphương bình chức vậtCấu tạo方 + 平 + 織 + 物 · phương + bình + chức + vật nghĩa thành phần: phương + bình + chức + vật Nghĩa ViệtCihui vải thô; vải bao tải