方底圓蓋
phương để viên cái
Hán Việt: phương để viên cái · Pinyin: fāng dǐ yuán gài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方底器皿,圆形盖子。比喻事物不相合。
Eng
- Cihui 方底圓蓋 āngdǐyuángài f.e. incompatible
Hán Việt: phương để viên cái · Pinyin: fāng dǐ yuán gài