方昌未艾

fāng chāng wèi ài phương xương vị ngải

Hán Việt: phương xương vị ngải · Pinyin: fāng chāng wèi ài

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (xương) + (vị) + (ngải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「方興未艾」。見「方興未艾」條。01.宋.張栻〈答劉炳先昆仲書〉:「聞昆仲相處益雍怡,諸郎亦皆孝謹,知公家門戶,方昌未艾耳。」<a name="方盛未艾"> </a>