方枘圜鑿
phương nhuế viên tạc
Hán Việt: phương nhuế viên tạc · Pinyin: fāng ruì huán záo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻格格不入,互不相容。參見「圜鑿方枘」條。《史記.卷七四.孟子荀卿傳》:「持方枘欲內圜鑿,其能入乎?」唐.司馬貞.索隱:「謂戰國之時,仲尼、孟軻以仁義干世主,猶方枘圜鑿然。」