方格紋的 fāng gé wén de · phương cách văn đích Hán Việt: phương cách văn đích · Pinyin: fāng gé wén de Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 格 (cách) + 紋 (văn) + 的 (đích)Pinyinfāng gé wén deHán Việtphương cách văn đíchCấu tạo方 + 格 + 紋 + 的 · phương + cách + văn + đích nghĩa thành phần: phương + cách + văn + đích