方案名稱 phương án danh xưng Hán Việt: phương án danh xưng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 案 (án) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Hán Việtphương án danh xưngCấu tạo方 + 案 + 名 + 稱 · phương + án + danh + xưng nghĩa thành phần: phương + án + danh + xưng Nghĩa EngCihui Scenario Name