方正之士 fāng zhèng zhī shì · phương chánh chi sĩ Hán Việt: phương chánh chi sĩ · Pinyin: fāng zhèng zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinfāng zhèng zhī shìHán Việtphương chánh chi sĩCấu tạo方 + 正 + 之 + 士 · phương + chánh + chi + sĩ nghĩa thành phần: phương + chánh + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方正:品行端正。品行端正不阿的读书人。