方正賢良 fāng zhèng xián liáng · phương chánh hiền lương Hán Việt: phương chánh hiền lương · Pinyin: fāng zhèng xián liáng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 賢 (hiền) + 良 (lương)Pinyinfāng zhèng xián liángHán Việtphương chánh hiền lươngCấu tạo方 + 正 + 賢 + 良 · phương + chánh + hiền + lương nghĩa thành phần: phương + chánh + hiền + lương