方正賢良

fāng zhèng xián liáng phương chánh hiền lương

Hán Việt: phương chánh hiền lương · Pinyin: fāng zhèng xián liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (chánh) + (hiền) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方正:正直;贤良:才能,德行好。汉武帝时推选的一种举荐官吏后备人员的制度,唐宋沿用,设贤良方正科。指德才兼备的好人品。