方正集團 fāng zhèng jí tuán · phương chánh tập đoàn Hán Việt: phương chánh tập đoàn · Pinyin: fāng zhèng jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinfāng zhèng jí tuánHán Việtphương chánh tập đoànCấu tạo方 + 正 + 集 + 團 · phương + chánh + tập + đoàn nghĩa thành phần: phương + chánh + tập + đoàn