方正電子 fāng zhèng diàn zǐ · phương chánh điện tử Hán Việt: phương chánh điện tử · Pinyin: fāng zhèng diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 正 (chánh) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinfāng zhèng diàn zǐHán Việtphương chánh điện tửCấu tạo方 + 正 + 電 + 子 · phương + chánh + điện + tử nghĩa thành phần: phương + chánh + điện + tử