方生未死 phương sanh vị tử Hán Việt: phương sanh vị tử Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 生 (sanh) + 未 (vị) + 死 (tử)Hán Việtphương sanh vị tửCấu tạo方 + 生 + 未 + 死 · phương + sanh + vị + tử nghĩa thành phần: phương + sanh + vị + tử Nghĩa EngCihui 方生未死 āngshēngwèisǐ f.e. The new order has been born but the old is not yet dead.