方程式賽車

fāng chéng shì sài chē phương trình thức tái xa

Hán Việt: phương trình thức tái xa · Pinyin: fāng chéng shì sài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (trình) + (thức) + (tái) + (xa)